thao thức

thao thức

Một người đàn ông thao thức nhìn ra cửa sổ đêm khuya.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không ngủ được, trằn trọc: "thao thức" chỉ trạng thái không thể chìm vào giấc ngủ, thường do suy nghĩ, lo lắng hoặc xúc động mạnh.
    • Trạng thái tỉnh táo kéo dài: "thao thức" cũng mô tả việctrong trạng thái thức suốt đêm hoặc một khoảng thời gian dài không ngủ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đêm qua tôi thao thức cả đêm lo lắng cho kỳ thi. (Tôi không ngủ được suốt đêm do suy nghĩ về bài thi.)
    • Anh ấy thao thức nhớ con. (Anh ấy trằn trọc không ngủ được nỗi nhớ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thao thức suốt đêm": không ngủ được trong toàn bộ thời gian của đêm.

    • Mẹ tôi thao thức suốt đêm chăm sóc con ốm. (Mẹ tôi thức trắng đêm để chăm sóc đứa con bị bệnh.)
  • "thao thức ": nguyên nhân gây ra trạng thái không ngủ được.

    • ấy thao thức hạnh phúc. ( ấy không ngủ được quá vui sướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trằn trọc (động từ): xoay qua xoay lại trên giường không ngủ đượcgần nghĩa với "thao thức".

    • Anh ấy trằn trọc mãi không ngủ được. (Anh ấy xoay người liên tục nhưng vẫn không thể ngủ.)
  • Mất ngủ (danh từ/động từ): tình trạng không ngủ được, thường do bệnh rộng hơn "thao thức".

    • Bệnh mất ngủ khiến ông ấy suy nhược. (Chứng không ngủ được làm ông ấy yếu ớt.)
Từ đồng nghĩa
  • Trăn trở: suy nghĩ nhiều, không yên lòng, thường đi kèm với khó ngủ.
  • Băn khoăn: lo lắng, không quyết định được, dẫn đến khó ngủ.
Thành ngữ liên quan
  • Thao thức canh tàn: thức suốt đêm cho đến khi đêm tàn.
    • Người lính thao thức canh tàn nơi chiến trận. (Người lính thức suốt đêmchiến trường.)